Kích thước gạch xây nhà tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Nhiều khách hàng khi lựa chọn gạch xây nhà chỉ quan tâm đến giá thành mà bỏ qua kích thước của gạch - yếu tố tưởng chừng nhỏ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và chi phí xây dựng. Vậy kích thước gạch xây nhà tiêu chuẩn là bao nhiêu? Tiêu chuẩn lựa chọn gạch xây gồm những gì? Hãy cùng Trường Sinh giải đáp ngay trong bài chia sẻ ở dưới đây nhé!
| Loại gạch | Kích thước tiêu chuẩn (D × R × C) (mm) | Thể tích quy đổi (QTC) | Ứng dụng |
| Gạch Tuynel đặc A1 | 205 × 95 × 55 | 1,0 viên | Xây tường chịu lực, tường bao |
| Gạch Tuynel đặc 105 | 220 × 105 × 65 | 1,2 viên | Xây tường chịu lực, công trình dân dụng |
| Gạch Tuynel đặc 150 | 210 × 150 × 55 | 1,5 viên | Xây tường dày, tăng khả năng chịu lực |
| Gạch 2 lỗ | 205 × 95 × 55 | 2,5 viên | Tường rào, nhà vệ sinh, tường không chịu lực |
| Gạch 4 lỗ | 205 × 95 × 95 | 1,6 viên | Tường bao, tường ngăn, giảm tải trọng |
| Gạch 6 lỗ | 205 × 150 × 95 | 2,5 viên | Tường ngăn, lớp chống nóng mái, vị trí không yêu cầu chống thấm |
| Loại gạch | Kích thước phổ biến (dài x rộng x cao) (mm) | Đặc điểm | Ứng dụng |
| Gạch Block xây tường 10 | 390 × 100 × 130 390 × 80 × 130 |
Chịu lực tốt, thi công nhanh | Tường dày 100 mm |
| Gạch Block xây tường 15 | 390 × 140 × 130 390 × 150 × 130 |
Độ bền cao, tiết kiệm vữa | Tường dày 150 mm |
| Gạch Block xây tường 20 | 390 × 170 × 130 390 × 190 × 130 390 × 200 × 130 |
Cường độ chịu lực lớn | Tường dày 200 mm |
| Loại gạch | Kích thước phổ biến (dài x rộng x cao) (mm) | Ứng dụng | Đặc điểm/Ưu điểm |
| Gạch AAC (bê tông khí chưng áp) | 600 × 200 × 75 600 × 200 × 100 600 × 200 × 150 |
Tường bao, tường ngăn nhà ở, công trình hiện đại | Trọng lượng nhẹ, cách âm - cách nhiệt tốt, thi công nhanh. |
Gạch đất nung là vật liệu xây dựng truyền thống được sản xuất từ đất sét tự nhiên, trải qua quá trình tạo hình và nung ở nhiệt độ khoảng 900 – 1.100°C. Nhờ quá trình nung, viên gạch có độ cứng cao, khả năng chịu nén tốt và tuổi thọ lên đến hàng chục năm.
Hiện nay, gạch đất nung được chia thành nhiều loại như gạch đặc, gạch 2 lỗ, gạch 4 lỗ và gạch 6 lỗ. Trong đó, gạch đặc thường được sử dụng cho móng, tường chịu lực hoặc các vị trí cần độ bền cao; còn gạch rỗng thích hợp để xây tường ngăn, tường bao nhằm giảm tải trọng cho công trình.

Gạch đỏ xây nhà (gạch đất nung)
Khác với gạch đất nung, gạch bê tông không nung được tạo thành từ xi măng, cát, đá mạt và phụ gia, sau đó được ép rung hoặc ép thủy lực để đạt cường độ thiết kế mà không cần nung bằng lò.
Ưu điểm nổi bật của loại gạch này là kích thước chính xác, khả năng chịu lực tốt, ít cong vênh và giảm lượng vữa xây. Đặc biệt, việc không sử dụng lò nung giúp hạn chế phát thải CO₂, tiết kiệm tài nguyên đất sét và phù hợp với xu hướng xây dựng xanh hiện nay.

Gạch bê tông không nung
Gạch block là một dạng gạch bê tông có kích thước lớn, được sản xuất bằng công nghệ rung ép cường độ cao. Với khả năng chịu nén tốt, loại gạch này thường được sử dụng cho tường rào, nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp và các hạng mục yêu cầu tiến độ thi công nhanh.
Do mỗi viên gạch có kích thước lớn hơn nhiều so với gạch đất nung nên số lượng mạch vữa được giảm đáng kể, từ đó rút ngắn thời gian xây dựng và tiết kiệm chi phí nhân công.

Gạch Block bê tông
Gạch AAC (Autoclaved Aerated Concrete) được sản xuất từ xi măng, cát nghiền mịn, vôi, thạch cao và bột nhôm. Sau khi tạo bọt khí và đưa vào buồng chưng áp ở áp suất cao, viên gạch hình thành cấu trúc hàng triệu lỗ khí li ti phân bố đồng đều.
Nhờ kết cấu này, gạch AAC có trọng lượng chỉ bằng khoảng 1/3 gạch đất nung nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu về cường độ chịu lực. Đồng thời, vật liệu còn có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội, giúp giảm tải trọng công trình, tiết kiệm chi phí kết cấu móng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Gạch bê tông khí chưng áp (AAC)
Bạn đọc có thể tham khảo cách chọn kích thước gạch xây nhà theo từng hạng mục:
| Hạng mục xây dựng | Loại gạch và kích thước tham khảo) | Lý do lựa chọn |
| Tường bao | Gạch đặc, gạch 2 lỗ 220 × 105 × 60 mm, gạch 4 lỗ 190 × 90 × 90 mm | Đảm bảo độ bền, giảm tải trọng công trình, phù hợp với nhà ở dân dụng từ 1 - 3 tầng |
| Tường ngăn | Gạch 4 lỗ, gạch 6 lỗ 220 × 105 × 150mm, gạch AAC 600 × 200 × 100/150mm | Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, giảm tải cho kết cấu, cách âm và cách nhiệt tốt |
| Nhà phố cao tầng | Gạch ống 2 lỗ, 4 lỗ kích thước 220 × 105 × 55 mm / 205 × 95 × 95 mm | Giảm tải trọng lên móng, cột và dầm, đồng thời rút ngắn thời gian thi công |
| Nhà xưởng, công trình công nghiệp | Gạch block bê tông 390 × 190 × 190 mm, 390 × 140 × 190 mm, 390 × 90 × 190 mm | Kích thước lớn, cường độ chịu lực cao, thi công nhanh, phù hợp với công trình quy mô lớn |
Gạch xây tiêu chuẩn phải đáp ứng những tiêu chí quan trọng như sau:

Để đảm bảo có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và hạn chế nứt, thấm nước trong quá trình sử dụng, khi xây tường cần tuân thủ 6 nguyên tắc quan trọng dưới đây:

Trường Sinh hy vọng thông qua bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kích thước tiêu chuẩn của các loại gạch xây nhà cũng như cách lựa chọn vật liệu phù hợp. Nếu bạn cần tư vấn giải pháp thiết kế, lựa chọn vật liệu hoặc thi công xây dựng trọn gói, hãy liên hệ Trường Sinh để được đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tận tình và đưa ra phương án tối ưu cho công trình của mình.
Bình luận (0)